LexiBot Powered by AI

Công Cụ Tính Điểm IELTS

Quy đổi nhanh đáp án đúng bài Listening – Reading thành điểm chuẩn, và tính điểm tổng IELTS.

Tính điểm Listening

Academic / General
/ 40 câu

Band score

0.0

Tính điểm Reading Academic

Academic
General
/ 40 câu

Band score

0.0

Tính điểm Writing

Academic / General
AI Chấm Writing

Band score

0.0

Tính điểm Speaking

Kỹ năng Speaking được đánh giá trực tiếp bởi giám khảo. Bạn có thể sử dụng công cụ của LexiBot để luyện tập và nhận phản hồi ngay lập tức.

IELTS Speaking AI

Band score

N/A

Tính điểm IELTS Overall

Overall band score

0.0
L 0.0
R 0.0
W 0.0
S 0.0

Nhấn Ctrl+D (hoặc Cmd+D) để lưu lại trang này vào bookmark và truy cập lại nhanh hơn.

Tính điểm Listening – Reading

Bảng quy đổi tính điểm IELTS

Dùng bảng dưới đây để chuyển số câu đúng sang band điểm. Cách tính điểm Listening giống nhau cho cả Academic và General Training. Bài Reading có thang quy đổi riêng biệt cho từng hình thức.

Listening

Câu đúng Band
39–409.0
37–388.5
35–368.0
32–347.5
30–317.0
26–296.5
23–256.0
18–225.5
16–175.0
13–154.5
10–124.0

Reading Academic

Câu đúng Band
39–409.0
37–388.5
35–368.0
33–347.5
30–327.0
27–296.5
23–266.0
19–225.5
15–185.0
13–144.5
10–124.0

Reading General Training

Câu đúng Band
409.0
398.5
37–388.0
367.5
34–357.0
32–336.5
30–316.0
27–295.5
23–265.0
19–224.5
15–184.0

Nguồn: ielts.idp.com

Điểm Writing Overall

Cách tính điểm IELTS Writing

Task 2 có trọng số gấp đôi Task 1 — chiếm ⅔ tổng điểm Writing. Mỗi task được chấm theo 4 tiêu chí bằng nhau (25% mỗi tiêu chí), lấy trung bình ra điểm từng task trước khi tính tổng.

Task Response Coherence & Cohesion Lexical Resource Grammatical Range & Accuracy

Lưu ý: Task 1 và Task 2 không có trọng số bằng nhau. Task 2 luôn được nhân hệ số 2 khi tính điểm Writing tổng.

Công thức

Writing Band Score =
Task 1 + (Task 2 × 2)
3

Task 1 ≈ 33%  |  Task 2 ≈ 67%

Công thức

Speaking Band Score =
Fluency + Lexical + Grammar + Pronunciation
4

Mỗi tiêu chí = 25%  |  Chấm tổng thể toàn bài

Điểm Speaking Overall

Cách tính điểm IELTS Speaking

Giám khảo nghe toàn bộ bài nói rồi chấm theo 4 tiêu chí — không chia điểm riêng cho từng Part. Điểm Speaking là trung bình cộng của 4 tiêu chí đó, mỗi tiêu chí chiếm 25%.

Fluency & Coherence Lexical Resource Grammatical Range & Accuracy Pronunciation

Lưu ý: Không có điểm riêng cho Part 1, Part 2, Part 3. Giám khảo đánh giá tổng thể toàn bộ buổi thi.

Điểm Overall 4 kỹ năng

Cách tính điểm IELTS Overall

Điểm IELTS tổng (Overall) là trung bình cộng của cả 4 kỹ năng: Nghe, Đọc, Viết và Nói. Kết quả sau đó được làm tròn về 0.5 hoặc số nguyên gần nhất.

Listening Reading Writing Speaking

Công thức

Overall Band Score =
Listening + Reading + Writing + Speaking
4

Sử dụng nguyên tắc làm tròn đến 0.5 hoặc 1.0

Quy tắc làm tròn

Cách làm tròn điểm IELTS

Điểm Overall và điểm từng kỹ năng đều được làm tròn về 0.5 hoặc số nguyên gần nhất.

Điểm lẻ ≥ 0.25

Nếu phần lẻ từ 0.25 đến dưới 0.75, sẽ làm tròn lên 0.5

Điểm lẻ ≥ 0.75

Nếu phần lẻ từ 0.75 trở lên, sẽ làm tròn lên số nguyên tiếp theo

Một số ví dụ về cách tính điểm IELTS

Thí sinh Listening Reading Writing Speaking Trung bình Điểm tổng
Thí sinh A 6.5 7.5 7.0 6.0 6.75 7.0
Thí sinh B 4.5 5.0 5.0 6.0 5.125 5.0
Thí sinh C 6.0 5.0 5.5 6.0 5.625 5.5

Học viên nói gì về công cụ tính điểm

Phản hồi thực tế từ học sinh, sinh viên và giáo viên đang dùng LexiBot để luyện thi và tính điểm IELTS.

"Công cụ này thực sự rất tiện. Thay vì dành nhiều thời gian để tính điểm, bây giờ mình có thể tranh thủ thời gian đó để làm thêm đề."

Nhật Minh

Nhật Minh

Sinh viên

"Cảm ơn Lexi Team đã tạo ra công cụ này nhé. Em thường dùng để tính điểm Listening và Reading, còn Writing thì dùng thêm LexiBot để chấm bài rồi nhập điểm vào đây, tiện lắm ạ."

Quỳnh Mỹ

Quỳnh Mỹ

Học sinh THPT

"Mình là giáo viên và trước đây phải dành khá nhiều thời gian để tính điểm cho học sinh. Ngày xưa mình hay tạo file Excel để tính, nhưng từ khi có trang này thì mình dùng luôn ở đây cho nhanh."

Minh Tâm

Minh Tâm

Giảng viên ngôn ngữ

"Mãi yêu LexiBot! Mình chỉ mong team phát triển thêm phần chấm điểm Speaking chi tiết hơn. Dù sao để làm quen format bài thi và rèn phản xạ thì app này cũng khá tốt rồi."

Duy Mạnh

Duy Mạnh

Sinh viên

"Thấy rõ nhất khi nhập điểm Writing: Task 2 nặng hơn mà mình cứ tập trung vào Task 1 hoài. Nhìn vào công thức ở đây là hiểu ngay cần điều chỉnh chiến lược ôn thi."

Kim Ngân

Kim Ngân

Giảng viên đại học

"Mình hay làm bài Listening xong là vào đây nhập số câu đúng để biết ngay band là bao nhiêu. Nhanh hơn nhiều so với tra bảng thủ công."

Công Vinh

Công Vinh

Giảng viên ngôn ngữ

Câu hỏi thường gặp về tính điểm IELTS

Giải đáp những thắc mắc phổ biến nhất về cách tính điểm, bảng quy đổi và công thức tính điểm IELTS chính xác.

Điểm Overall là trung bình cộng của 4 kỹ năng (Listening, Reading, Writing, Speaking), sau đó làm tròn về 0.5 hoặc số nguyên gần nhất theo quy tắc chính thức của IELTS. Ví dụ: trung bình 6.75 làm tròn lên 7.0, còn 6.25 làm tròn lên 6.5.

Luyện thi IELTS cùng LexiBot

Nâng band IELTS thần tốc, bứt phá 4 kỹ năng Nghe – Đọc – Viết – Nói cùng LexiBot AI.